HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dày cộp

Tính từ CEFR B2
[zaj˨˩ kop̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

excessively thick (to the point of being cumbersome)

colloquial

Ví dụ

“quyển sách dày cộp”

hefty book

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dày cộp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free