Nghĩa của day dứt | Babel Free
[zaj˧˧ zɨt̚˧˦]Định nghĩa
Dằn vặt bứt rứt không yên.
Từ tương đương
العربية
معذب
English
tormented
Italiano
sofferto
tormentata
tormentata
tormentate
tormentate
tormentato
tormentato
travagliato
travagliato
Polski
udręczony
Türkçe
muazzep
Tiếng Việt
chi chiết
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free