Nghĩa của chi chiết | Babel Free
[t͡ɕi˧˧ t͡ɕiət̚˧˦]Định nghĩa
-
emotionally troubled; confused Huế
-
guiltiness; tormented Huế
Từ tương đương
العربية
معذب
Español
culpabilidad
Italiano
sofferto
tormentata
tormentata
tormentate
tormentate
tormentato
tormentato
travagliato
travagliato
日本語
有罪
Русский
виновность
Türkçe
muazzep
Tiếng Việt
day dứt
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free