Nghĩa của chi chít | Babel Free
[t͡ɕi˧˧ t͡ɕit̚˧˦]Định nghĩa
Chỉ cái gì đó tạo ra nhiều tiếng động, âm thanh.
Từ tương đương
العربية
كثيف
Italiano
inestricabile
ingarbugliato
ingarbugliato
intricata
intricata
intricate
intricato
intricato
日本語
もつれ
한국어
촘촘하다
Русский
перекрещённый
ไทย
ปึก
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free