chí hiếu
Định nghĩa
Rất hiếu thảo.
Từ tương đương
10 more languages
Češtinadceřiný
Deutschkindlich
Suomilapsenomainen
Gàidhligmacail
日本語孝順
한국어효도하다
Latinafilialis
Polskicórczyn
Portuguêsfilial
Tiếng Việthiếu thuận
Ví dụ
“Một người con chí hiếu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free