Nghĩa của chí hiếu | Babel Free
[t͡ɕi˧˦ hiəw˧˦]Định nghĩa
Rất hiếu thảo.
Từ tương đương
Ví dụ
“Một người con chí hiếu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free