HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chí hiếu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˦ hiəw˧˦]

Định nghĩa

Rất hiếu thảo.

Từ tương đương

Čeština dceřiný
Deutsch kindlich
English filial
Español filial
Français filial
Gàidhlig macail
日本語 孝順
한국어 효도하다
Latina filialis
Polski córczyn
Português filial filial
Tiếng Việt hiếu thuận

Ví dụ

“Một người con chí hiếu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chí hiếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free