chật hẹp
Định nghĩa
- Vừa chật vừa hẹp.
- Có phạm vi quá hẹp do những hạn chế của bản thân.
Ví dụ
“Đường sá chật hẹp.”
“Căn phòng chật hẹp.”
“Khuôn khổ chật hẹp của bài báo.”
“Ý nghĩ chật hẹp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free