Nghĩa của chật ních | Babel Free
[t͡ɕət̚˧˨ʔ nïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Chật đến mức như không thể lèn hoặc chen thêm vào được nữa.
Ví dụ
“túi nhét chật ních”
“rạp hát chật ních những người”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free