HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chật vật

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕət̚˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Mất nhiều công sức, do có nhiều khó khăn, phức tạp.
  2. Khó khăn nhiều trong đời sống vật chất.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“[…] it [NeXT] was also rumored to be on shaky ground, especially after it was forced to close its hardware business not too long before.”
“[…] gia đình cuộc sống khá chật vật, anh Dụng buộc phải mang vườn tiêu hơn 4.000m² của gia đình đem đi cầm [cố] để trang trải nợ nần, đồng thời lo chuyện ăn hàng ngày, đóng tiền học phí cho con.”
“Chật vật lắm mới giải quyết xong việc.”
“Đời sống chật vật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chật vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free