Nghĩa của chật vật | Babel Free
[t͡ɕət̚˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Mất nhiều công sức, do có nhiều khó khăn, phức tạp.
- Khó khăn nhiều trong đời sống vật chất.
Từ tương đương
Deutsch
anstrengend
arbeitsaufwändig
arbeitsintensiv
beschwerlich
krampfhaft
mühevoll
mühsam
mühselig
rührig
strapaziös
Français
ardu
Galego
arduo
Italiano
arduo
grave
grave
gravi
gravi
gravi
grosse
laborioso
ostici
pesanti
pesanti
sofferto
stancante
stancante
Latviešu
grūts
Te Reo Māori
uaua
Português
árduo
Русский
труднодоступный
Ví dụ
“[…] it [NeXT] was also rumored to be on shaky ground, especially after it was forced to close its hardware business not too long before.”
“[…] gia đình cuộc sống khá chật vật, anh Dụng buộc phải mang vườn tiêu hơn 4.000m² của gia đình đem đi cầm [cố] để trang trải nợ nần, đồng thời lo chuyện ăn hàng ngày, đóng tiền học phí cho con.”
“Chật vật lắm mới giải quyết xong việc.”
“Đời sống chật vật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free