HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chạy bằng cơm | Babel Free

Adjective CEFR C1
/[t͡ɕaj˧˨ʔ ʔɓaŋ˨˩ kəːm˧˧]/

Định nghĩa

Chạy bằng sức mạnh cơ bắp hoặc khả năng từ 5 giác quan của con người; chạy theo cách/bằng sức thủ công.

figuratively, humorous, slang

Ví dụ

“Camera chạy bằng cơm.”
“Các bạn rất chu đáo, tươi cười niềm nở và gây bất ngờ khi điều hẳn xe thang "chạy bằng cơm" để đón chuyến bay.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chạy bằng cơm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course