Meaning of chất rắn | Babel Free
/[t͡ɕət̚˧˦ zan˧˦]/Định nghĩa
Chất ở trạng thái luôn luôn có hình dạng và thể tích nhất định, không tuỳ thuộc vào vật chứa.
Từ tương đương
English
solid
Ví dụ
“Đường, muối, sắt, ... là các chất rắn.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.