chất trắng
Từ tương đương
9 more languages
Catalàsubstància blanca
Danskhvid substans
Suomivalkea aine
日本語白質
한국어백질
Românăsubstanță albă
Русскийбе́лое вещество́
Türkçeak madde
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free