Nghĩa của chất trắng | Babel Free
[t͡ɕət̚˧˦ t͡ɕaŋ˧˦]Từ tương đương
Català
substància blanca
Dansk
hvid substans
English
white matter
Suomi
valkea aine
Français
substance blanche
日本語
白質
한국어
백질
Română
substanță albă
Русский
бе́лое вещество́
Türkçe
ak madde
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free