Nghĩa của chất xơ | Babel Free
[t͡ɕət̚˧˦ səː˧˧]Từ tương đương
Català
fibra alimentària
Čeština
vláknina
Dansk
fiber
Deutsch
Ballaststoff
English
dietary fibre
Français
fibre alimentaire
Bahasa Indonesia
serat
日本語
食物繊維
한국어
식이 섬유
Nederlands
voedingsvezel
Polski
błonnik
Português
fibra alimentar
Svenska
kostfiber
ไทย
ใยอาหาร
Tiếng Việt
chất xơ thực phẩm
中文
膳食纖維
繁體中文
膳食纖維
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free