chất xám
Từ tương đương
14 more languages
Catalàsubstància grisa
DeutschGraue Substanz
Ελληνικάφαιά ουσία
Magyarszürkeállomány
Bahasa Indonesiabahan kelabu
日本語灰白質
ქართულირუხი ნივთიერება
한국어회백질
Românămaterie cenușie
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free