Nghĩa của chất xám | Babel Free
[t͡ɕət̚˧˦ saːm˧˦]Từ tương đương
Català
substància grisa
Deutsch
Graue Substanz
Ελληνικά
φαιά ουσία
English
grey matter
Français
matière grise
Magyar
szürkeállomány
Bahasa Indonesia
bahan kelabu
日本語
灰白質
ქართული
რუხი ნივთიერება
한국어
회백질
Română
materie cenușie
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free