Nghĩa của chất tan | Babel Free
ʨət˧˥ taːn˧˧Từ tương đương
العربية
ذائب
Cymraeg
hydoddyn
Dansk
opløsning
Español
soluto
Suomi
haudeneste
Français
soluté
हिन्दी
विलेय
Bahasa Indonesia
zat terlarut
한국어
용질
Nederlands
opgeloste stof
Português
soluto
Русский
растворённый
Türkçe
çözünen
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free