chất tan
Từ tương đương
12 more languages
العربيةذائب
Cymraeghydoddyn
Danskopløsning
Suomihaudeneste
हिन्दीविलेय
Bahasa Indonesiazat terlarut
한국어용질
Nederlandsopgeloste stof
Portuguêssoluto
Русскийрастворённый
Türkçeçözünen
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free