HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chất tan | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨət˧˥ taːn˧˧

Định nghĩa

Chất bị hòa tan trong dung môi, tạo thành một dung dịch.

Từ tương đương

العربية ذائب
Cymraeg hydoddyn
Dansk opløsning
English Solute solute solute
Español soluto
Suomi haudeneste
Français soluté
हिन्दी विलेय
Bahasa Indonesia zat terlarut
Italiano solute solute soluto soluto
한국어 용질
Nederlands opgeloste stof
Português soluto
Русский растворённый
Türkçe çözünen

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chất tan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free