HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chất tan

Danh từ CEFR B2
ʨət˧˥ taːn˧˧

Định nghĩa

Chất bị hòa tan trong dung môi, tạo thành một dung dịch.

Từ tương đương

Englishsolute
Españolsoluto
Françaissoluté
12 more languages
العربيةذائب
Cymraeghydoddyn
हिन्दीविलेय
Bahasa Indonesiazat terlarut
Italianosolutesoluto
한국어용질
Nederlandsopgeloste stof
Portuguêssoluto
Türkçeçözünen

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chất tan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free