Meaning of chất thải rắn | Babel Free
/ʨət˧˥ tʰa̰ːj˧˩˧ zan˧˥/Định nghĩa
Một loại chất thải ở dạng rắn hoặc bùn thải được thải ra từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác của con người.
Ví dụ
“chất thải rắn công nghiệp”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.