HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chất phác

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕət̚˧˦ faːk̚˧˦]

Định nghĩa

Thật thà và mộc mạc.

Từ tương đương

28 more languages
العربيةيسير
Cymraegcartrefol
עבריתתם
Bahasa Indonesiarumahan
Kurdîsamîmî
Latinainurbanus
සිංහලබයියා
Українськаневибагливий

Ví dụ

“Người nông dân chất phác.”
“Sống chất phác, hồn hậu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chất phác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free