HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chất phác | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕət̚˧˦ faːk̚˧˦]

Định nghĩa

Thật thà và mộc mạc.

Từ tương đương

العربية يسير
Čeština útulný vlídný
Cymraeg cartrefol
Français casanier fruste simple
Galego caseiro paio
עברית תם
Bahasa Indonesia rumahan
日本語 天真爛漫 野暮
한국어 소박하다
Kurdî samîmî
Latina inurbanus
සිංහල බයියා
Türkçe babayani samimi
Українська невибагливий

Ví dụ

“Người nông dân chất phác.”
“Sống chất phác, hồn hậu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chất phác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free