chất phác
Định nghĩa
Thật thà và mộc mạc.
Từ tương đương
28 more languages
العربيةيسير
Cymraegcartrefol
Deutschanheimelndanspruchslosgeheimhäuslichheimatlichheimeligheimischtrashigunkompliziertunkultiviertunprätentiöswohnlich
עבריתתם
Bahasa Indonesiarumahan
Kurdîsamîmî
Latinainurbanus
Русскийбесхитростныйнезамысловатыйнезатейливыйнекрасивыйнеприглядныйпо-домашнемупростоду́шныйпростой
සිංහලබයියා
ไทยหลังเขา
Українськаневибагливий
Ví dụ
“Người nông dân chất phác.”
“Sống chất phác, hồn hậu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free