HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giản dị | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zaːn˧˩ zi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đơn sơ, không phiền phức, không xa hoa, đơn giản một cách tự nhiên, trong phong cách sống.

Từ tương đương

Ví dụ

“đời sống giản dị”

the simple life

“giản dị hóa”

to simplify

“Ông là một người rất giản dị.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giản dị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free