HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giận dữ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zən˧˨ʔ zɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Giận lắm, thể hiện rõ qua thái độ, vẻ mặt hoặc trạng thái, khiến người khác phải sợ.
  2. Rất giận, rất tức.

Từ tương đương

English angry angry angry furious furious
Nederlands furieus woedend woedend woedend

Ví dụ

“cơn giận dữ”
“mặt hầm hầm giận dữ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giận dữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free