Nghĩa của giận dữ | Babel Free
[zən˧˨ʔ zɨ˦ˀ˥]Định nghĩa
- Giận lắm, thể hiện rõ qua thái độ, vẻ mặt hoặc trạng thái, khiến người khác phải sợ.
- Rất giận, rất tức.
Từ tương đương
Ví dụ
“cơn giận dữ”
“mặt hầm hầm giận dữ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free