HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gian giảo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːn˨˩ zaːw˧˦]

Định nghĩa

Toàn thể những gióng, cột, xà, ván giằng với nhau, bắc tạm cho thợ đi được trong một nhà đang làm, xây tường lên cao, lợp mái.

Từ tương đương

Bosanski trena
Català bastida
Čeština lešení
Ελληνικά ικρίωμα σκαλωσιά
English Scaffolding
Hrvatski trena
Bahasa Indonesia bagan jenjang steger
日本語 足場
ქართული ხარაჩო
한국어 비계
Nederlands steiger stellage
Português andaime
Română eșafodaj
Shqip trena
Српски trena
Türkçe iskele
Tiếng Việt gián

Ví dụ

“Chuyển vôi vữa lên giàn giáo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gian giảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free