HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of gian hàng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[zaːn˧˧ haːŋ˨˩]/

Định nghĩa

  1. Khu vực bày hàng của từng đơn vị trong hội chợ hoặc triển lãm.
  2. Từ dùng để chỉ từng đơn vị căn nhà nhỏ làm nơi bày hàng bán ở trong chợ hoặc cửa hàng lớn.

Từ tương đương

English Kiosk Stall stand

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See gian hàng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course