Meaning of gian hàng | Babel Free
/[zaːn˧˧ haːŋ˨˩]/Định nghĩa
- Khu vực bày hàng của từng đơn vị trong hội chợ hoặc triển lãm.
- Từ dùng để chỉ từng đơn vị căn nhà nhỏ làm nơi bày hàng bán ở trong chợ hoặc cửa hàng lớn.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.