Nghĩa của giận dỗi | Babel Free
[zən˧˨ʔ zoj˦ˀ˥]Định nghĩa
Ví dụ
“giọng giận dỗi”
“tính hay giận dỗi”
“Vợ chồng giận dỗi nhau.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free