HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giận hờn

Động từ CEFR B2
[zən˧˨ʔ həːn˨˩]

Định nghĩa

  1. Có điều giận mà để trong lòng không nói ra, nhưng lại muốn cho người ta phải biết.
  2. Hờn dỗi và tức giận.

Từ tương đương

Françaisbouder
Deutschschmollen
19 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giận hờn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free