HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chậm tiến | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəm˧˨ʔ tiən˧˦]

Định nghĩa

Kém hơn trình độ giác ngộ chung, hoặc đà phát triển chung.

Từ tương đương

العربية أولي جاهل غشيم متأخر
Galego groso paio
עברית קדמון תם
Bahasa Indonesia terbelakang tunakembang
한국어 소박하다
Nederlands onderontwikkeld

Ví dụ

Thanh niên chậm tiến.”
“Nước chậm tiến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chậm tiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free