HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chăn chiếu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕan˧˧ t͡ɕiəw˧˦]

Định nghĩa

là đồ vật dùng để nằm lên và để giữ ấm

Từ tương đương

Ελληνικά κουβέρτα
Español cobija cubrecama frazada manta
Italiano coltre coperta coperta coperta
Latina vestio
Nederlands beddensprei deken
Português coberta cobertor
Русский одеяло
Tiếng Việt thảm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chăn chiếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free