chân chính
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
27 more languages
Afrikaanseg
Българскиавтентичен
བོད་སྐད།ངོ་མ
Catalàautèntic
Danskautentisk
Ελληνικάαυθεντικός
Galegoauténtico
עבריתאותנטי
Italianoautentico
ქართულისარწმუნო
Kurdîotantîk
Portuguêsautêntico
Svenskaautentisk
Українськаавтенти́чний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free