Nghĩa của chân chính | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Afrikaans
eg
Български
автентичен
བོད་སྐད
ངོ་མ
Català
autèntic
Dansk
autentisk
Ελληνικά
αυθεντικός
English
Authentic
Français
authentique
Galego
auténtico
עברית
אותנטי
Italiano
autentico
ქართული
სარწმუნო
Kurdî
otantîk
Português
autêntico
Svenska
autentisk
Українська
автенти́чний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free