HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chân đất

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕən˧˧ ʔɗət̚˧˦]

Định nghĩa

barefoot; wearing nothing on the feet

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“đi chân đất”

to walk barefoot

“đội bóng đi chân đất”

a barefoot (football) team

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chân đất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free