chân đất
Từ tương đương
20 more languages
العربيةحاف
Češtinabosý
עבריתיחף
Bahasa Indonesiatelanjang kaki
Italianoscalzo
日本語裸足
Nederlandsblootvoets
Svenskabarfota
Türkçeyalın ayak
Tiếng Việtchân không
Ví dụ
“đi chân đất”
to walk barefoot
“đội bóng đi chân đất”
a barefoot (football) team
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free