Nghĩa của chán ngắt | Babel Free
[t͡ɕaːn˧˦ ŋat̚˧˦]Định nghĩa
Hết sức buồn tẻ, nhạt nhẽo, không một chút gì hấp dẫn.
Ví dụ
“Bạn có phải là người chán ngắt ở công sở?”
Are you a boring person at work?
“Câu chuyện chán ngắt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free