chán phè
Định nghĩa
Từ tương đương
Françaisbanal
23 more languages
Bosanskibanalanbezličanjednobojanjednoličanmonotonsvetskisvjetskiбаналанбезличанједнобојанједноличанмонотонсветскисвјетски
हिन्दीभौमिक
Hrvatskibanalanbezličanjednobojanjednoličanmonotonsvetskisvjetskiбаналанбезличанједнобојанједноличанмонотонсветскисвјетски
한국어시시하다
Kurdîbaşî
Nederlandsbanaal
Portuguêsbanal
Српскиbanalanbezličanjednobojanjednoličanmonotonsvetskisvjetskiбаналанбезличанједнобојанједноличанмонотонсветскисвјетски
ไทยแบน
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free