HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chán phè | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaːn˧˦ fɛ˨˩]

Định nghĩa

banal; monotonous; mundane

Từ tương đương

العربية راتب رتيب مبتذل
Français banal
हिन्दी भौमिक
Bahasa Indonesia banal basi monoton ordiner
Italiano banale banali ovvi ovvio
한국어 시시하다
Kurdî başî
Nederlands banaal
Português banal
ไทย แบน
Tiếng Việt đơn điệu vô vị

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chán phè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free