Nghĩa của chân thật | Babel Free
[t͡ɕən˧˧ tʰət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- (ý thức, tình cảm) đúng đắn, có như thế nào thì bày tỏ đúng như thế.
- Không gian dối, người không nói dối.
Từ tương đương
Deutsch
aufrichtig
direkt
ehrlich
freimütig
offen
offenherzig
redlich
wahr
wahrhaftig
wahrheitsgemäß
wahrheitsgemäß
wahrheitsgetreu
wahrheitsgetreu
wahrheitsliebend
Ελληνικά
ευθύς
Suomi
rehellinen
suoralinjainen
todenmukainen
todenperäinen
totuudellinen
totuudenmukainen
totuudenmukainen
Bahasa Indonesia
jujur
Italiano
candida
Candida
candida
candidi
candidi
Franca
franca
franco
franco
realista
sinceri
sinceri
sincero
sincero
sincero
verace
veraci
veritiero
Português
cândido
Ví dụ
“Tình cảm chân thật.”
“Bộ phim phản ánh chân thật cuộc sống.”
“Con bé nói năng chân thật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free