chân thật
Định nghĩa
- (ý thức, tình cảm) đúng đắn, có như thế nào thì bày tỏ đúng như thế.
- Không gian dối, người không nói dối.
Từ tương đương
23 more languages
Deutschaufrichtigdirektehrlichfreimütigoffenoffenherzigredlichwahrwahrhaftigwahrheitsgemäßwahrheitsgetreuwahrheitsliebend
Ελληνικάευθύς
Bahasa Indonesiajujur
Portuguêscândido
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free