HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chân thật

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕən˧˧ tʰət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. (ý thức, tình cảm) đúng đắn, có như thế nào thì bày tỏ đúng như thế.
  2. Không gian dối, người không nói dối.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Tình cảm chân thật.”
“Bộ phim phản ánh chân thật cuộc sống.”
Con bé nói năng chân thật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chân thật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free