HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chán vạn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaːn˧˦ vaːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nhiều lắm, đến mức không kể hết được.

Từ tương đương

العربية عرمرم
한국어 하많다
Türkçe hesapsız sayısız

Ví dụ

“Còn chán vạn việc phải làm.”
“Có chán vạn nghề trên đời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chán vạn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free