Nghĩa của chàng ràng | Babel Free
[t͡ɕaːŋ˨˩ zaːŋ˨˩]Từ tương đương
العربية
مقاوم
Suomi
hakkaava
haluton
poikkipuolinen
vastahankainen
vastasukainen
vastentahtoinen
vastustushaluinen
Italiano
petulante
Русский
жученье
Українська
нав'язливий
Tiếng Việt
miễn cưỡng
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free