Nghĩa của chang bang | Babel Free
[t͡ɕaːŋ˧˧ ʔɓaːŋ˧˧]Định nghĩa
To phình ra.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nhìn vào cánh tay gầy gò đen xạm, lại tẩn mẩn ngó xuống khoanh ngực lép kẹp, cái bụng chang bang vì sa lách, Linh khẽ cười…”
Looking at his skinny, tanned, weathered hands, and then spending some time watching his hollow chest and his belly bulging from salads, Linh laughed softly.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free