HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chằng chéo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ʨa̤ŋ˨˩ ʨɛw˧˥

Định nghĩa

Chéo lên nhau thành nhiều đường, nhiều mối lộn xộn.

Ví dụ

“Rễ cây mọc chằng chéo.”
“Những đường vẽ chằng chéo trên bản đồ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chằng chéo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free