Nghĩa của chằng chéo | Babel Free
ʨa̤ŋ˨˩ ʨɛw˧˥Định nghĩa
Chéo lên nhau thành nhiều đường, nhiều mối lộn xộn.
Ví dụ
“Rễ cây mọc chằng chéo.”
“Những đường vẽ chằng chéo trên bản đồ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free