HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chán ngán | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaːn˧˦ ŋaːn˧˦]

Định nghĩa

embittered; irritated; weary

Từ tương đương

العربية تعب تعبان زعلان ضجر غضب لاغب
Ελληνικά εκνευρισμένος
Français aigri énervé irrité zaraf
עברית להה
हिन्दी थका दिक़
Bahasa Indonesia gemas jengkel lemas risih
한국어 고달프다
Kurdî met rûn
Nederlands geprikkeld
Русский раздражённый
Српски kivan mu ogorčen киван огорчен
Türkçe bıkkın coşkun
中文 憤怒
繁體中文 憤怒

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chán ngán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free