HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trằn trọc

Động từ CEFR B2
[t͡ɕan˨˩ t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Trở mình luôn, cố ngủ mà không ngủ được vì có điều phải lo nghĩ.

Từ tương đương

4 more languages
Češtinaobracet
Nederlandswoelen
Tiếng Việttrăn trở

Ví dụ

“Nằm trằn trọc chờ trời sáng.”
“Trằn trọc mãi mới chợp mắt được một lúc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trằn trọc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free