Nghĩa của trăn trở | Babel Free
[t͡ɕan˧˧ t͡ɕəː˧˩]Định nghĩa
- Lật đi lật lại.
- Như trằn trọc
Từ tương đương
Čeština
obracet
Español
dar vueltas en la cama
escrucarse
pasar la noche en dormivela
pasar la noche en duermevela
retorcerse
revolverse
rodar
rolar
Nederlands
woelen
Tiếng Việt
trằn trọc
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free