HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trang bị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaːŋ˧˧ ʔɓi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Những thứ được (nói tổng quát).

Từ tương đương

English Equipment

Ví dụ

“Kiểm tra lại trang bị trước khi hành quân.”
“Các trang bị hiện đại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trang bị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free