Nghĩa của trang bị | Babel Free
[t͡ɕaːŋ˧˧ ʔɓi˧˨ʔ]Định nghĩa
Những thứ được (nói tổng quát).
Từ tương đương
English
Equipment
Ví dụ
“Kiểm tra lại trang bị trước khi hành quân.”
“Các trang bị hiện đại.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free