HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tang thương

Tính từ CEFR B2
[taːŋ˧˧ tʰɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

Khổ sở tiều tụy.

Từ tương đương

17 more languages
Bosanskimu
עבריתלהה
हिन्दीथका
Hrvatskimu
Bahasa Indonesialemas
日本語だるい
한국어고달프다
Latinaelumbis
Српскиmu
Türkçebıkkın

Ví dụ

“Quần áo rách rưới trông tang thương quá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tang thương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free