HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tang thương | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[taːŋ˧˧ tʰɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

Khổ sở tiều tụy.

Từ tương đương

العربية تعب تعبان زعلان ضجر لاغب
Bosanski mu
English enervated miserable weary wretched
Suomi väsynyt
עברית להה
हिन्दी थका
Hrvatski mu
Bahasa Indonesia lemas
日本語 だるい
한국어 고달프다
Kurdî met rûn
Latina elumbis
Српски mu
Türkçe bıkkın

Ví dụ

“Quần áo rách rưới trông tang thương quá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tang thương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free