Nghĩa của tang thương | Babel Free
[taːŋ˧˧ tʰɨəŋ˧˧]Định nghĩa
Khổ sở tiều tụy.
Từ tương đương
Ví dụ
“Quần áo rách rưới trông tang thương quá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free