Nghĩa của chân không | Babel Free
[t͡ɕən˧˧ xəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Khoảng không gian không chứa một dạng vật chất nào cả.
Ví dụ
“Bơm chân không.”
“Môi trường chân không.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free