HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chân kính

Danh từ CEFR B2
ʨən˧˧ kïŋ˧˥

Định nghĩa

Đá quý, có độ bền cao và được sử dụng để chống mài mòn bộ cơ của đồng hồ.

Từ tương đương

Englishjewel
Españoljoya
10 more languages
Češtinadrahokam
Ελληνικάκόσμημα
日本語
한국어
Nederlandsjuweelkleinood
Portuguêsjoia

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chân kính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free