Nghĩa của chân kính | Babel Free
ʨən˧˧ kïŋ˧˥Định nghĩa
Đá quý, có độ bền cao và được sử dụng để chống mài mòn bộ cơ của đồng hồ.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free