chân lý
Định nghĩa
Lý lẽ nguyên thủy chưa bị hiểu khác đi bởi một hay nhiều lý do suy luận từ kinh nghiệm hay một sự kiện tương tự.
Từ tương đương
35 more languages
العربيةبَدِيهِيَّة
Българскиаксиома
Catalàaxioma
Češtinaaxiom
Danskaksiom
Ελληνικάαξίωμα
Esperantoaksiomo
Gaeilgeaicsím
Magyaraxióma
Հայերենաքսիոմ
Bahasa Indonesiaaksioma
Italianoassioma
日本語公理
ქართულიაქსიომა
Қазақ тіліаксиома
ភាសាខ្មែរស្វ័យសត្យ
한국어공리
Latinaaxioma
Bahasa Melayuaksiom
Nederlandsaxioma
Portuguêsaxioma
Românăaxiomă
Русскийаксиома
Slovenščinaaksiom
Svenskaaxiom
Tagalogbatlain
Türkçeaksiyom
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free