Nghĩa của sự thật | Babel Free
[sɨ˧˨ʔ tʰət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Xem sự thực
Từ tương đương
العربية
بَدِيهِيَّة
Български
аксиома
Català
axioma
Čeština
axiom
Dansk
aksiom
Ελληνικά
αξίωμα
Esperanto
aksiomo
Español
axioma
Français
axiome
Gaeilge
aicsím
Magyar
axióma
Հայերեն
աքսիոմ
Bahasa Indonesia
aksioma
Italiano
assioma
日本語
公理
ქართული
აქსიომა
Қазақ тілі
аксиома
ភាសាខ្មែរ
ស្វ័យសត្យ
한국어
공리
Latina
axioma
Bahasa Melayu
aksiom
Nederlands
axioma
Português
axioma
Română
axiomă
Русский
аксиома
Slovenščina
aksiom
Svenska
axiom
Tagalog
batlain
Türkçe
aksiyom
Ví dụ
“Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free