Nghĩa của sự thế | Babel Free
sɨ̰ʔ˨˩ tʰe˧˥Định nghĩa
- Tình trạng của sự việc.
- Tình hình cụ thể của sự việc đã xảy ra.
Ví dụ
“Đã ba thứ tóc trên đầu, gẫm trong sự thế thêm âu cho đời (Lục Vân Tiên)”
“Đến tận nơi xem sự thể thế nào.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free