Nghĩa của sự tích | Babel Free
[sɨ˧˨ʔ tïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Câu chuyện của một thời xa xưa còn được truyền lại, kể lại.
Ví dụ
“Sự tích gấu ăn trăng”
The Tale of the Bear Who Ate the Moon
“Sự tích trầu cau.”
“Sự tích Mai An Tiêm.”
“Những sự tích anh hùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free