HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sự tích | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɨ˧˨ʔ tïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Câu chuyện của một thời xa xưa còn được truyền lại, kể lại.

Ví dụ

“Sự tích gấu ăn trăng”

The Tale of the Bear Who Ate the Moon

“Sự tích trầu cau.”
“Sự tích Mai An Tiêm.”
“Những sự tích anh hùng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sự tích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free