Nghĩa của sử thi | Babel Free
[sɨ˧˩ tʰi˧˧]Định nghĩa
Truyện bằng văn vần.
Từ tương đương
English
Epic
Ví dụ
“Kalevala là sử thi đầu tiên được soạn thành sách của Phần Lan.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free