Meaning of chân chống | Babel Free
/[t͡ɕən˧˧ t͡ɕəwŋ͡m˧˦]/Định nghĩa
Bộ phận dùng để chống đỡ xe khi không chạy.
Từ tương đương
English
kickstand
Ví dụ
“Giao Châu đã phải nhắc lại bạn ấy gạt chân chống lên khỏi bị té.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.