HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chân chống | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕən˧˧ t͡ɕəwŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

Bộ phận dùng để chống đỡ xe khi không chạy.

Từ tương đương

English kickstand
Esperanto apogstangilo
Español caballete pata pata de cabra soporte
Français béquille
Bahasa Melayu tongkat
Polski nóżka

Ví dụ

Giao Châu đã phải nhắc lại bạn ấy gạt chân chống lên khỏi bị té.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chân chống được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free