chân chống
Định nghĩa
Bộ phận dùng để chống đỡ xe khi không chạy.
Từ tương đương
8 more languages
Ví dụ
“Giao Châu đã phải nhắc lại bạn ấy gạt chân chống lên khỏi bị té.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free