HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chân chống | Babel Free

Noun CEFR B2
/[t͡ɕən˧˧ t͡ɕəwŋ͡m˧˦]/

Định nghĩa

Bộ phận dùng để chống đỡ xe khi không chạy.

Từ tương đương

English kickstand

Ví dụ

“Giao Châu đã phải nhắc lại bạn ấy gạt chân chống lên khỏi bị té.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chân chống used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course