chán chê
Định nghĩa
- prolongedly; extensively; protractedly
- ad nauseam; excessively; more than enough
Từ tương đương
26 more languages
Българскипрекалено
Deutschad nauseamausführlichausgiebigbis zum Geht-nicht-mehrbis zur Vergasungexzessivübermäßigumfassend
Galegoexcesivamente
Kurdîza
മലയാളംഅമിതമായി
తెలుగుఎక్కువగా
ไทยกว้างใหญ่
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free