Nghĩa của chán chê | Babel Free
[t͡ɕaːn˧˦ t͡ɕe˧˧]Định nghĩa
- prolongedly; extensively; protractedly
- ad nauseam; excessively; more than enough
Từ tương đương
Български
прекалено
Deutsch
ad nauseam
ausführlich
ausgiebig
bis zum Geht-nicht-mehr
bis zum Geht-nicht-mehr
bis zur Vergasung
exzessiv
übermäßig
umfassend
Español
ad náuseam
de más
de sobra
demasiadamente
demasiado
en demasía
excesivamente
extensamente
extensivamente
hasta la náusea
largo y tendido
más de la cuenta
por demás
Galego
excesivamente
Kurdî
za
മലയാളം
അമിതമായി
తెలుగు
ఎక్కువగా
ไทย
กว้างใหญ่
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free