HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bao quát | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˧ kwaːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Bao gồm toàn bộ.
  2. Thấy được, nắm được toàn bộ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nội dung bao quát toàn bộ vấn đề.”
“Chưa bao quát hết những trường hợp đặc biệt.”
“Cái nhìn bao quát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bao quát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free