Nghĩa của bao thầu | Babel Free
ɓaːw˧˧ tʰə̤w˨˩Định nghĩa
Nhận thầu toàn bộ một công trình xây dựng hoặc công việc nào đó.
Ví dụ
“bao thầu cung cấp vật liệu xây dựng”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free