HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

báo tin

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˦ tin˧˧]

Định nghĩa

to notify; to inform; to tell news (to somebody); to break the news to someone

Từ tương đương

Ví dụ

“Chúng tôi vô cùng thương tiếc báo tin ông Trần Minh Dương đã từ trần.”

We truly regret to inform you that Mr. Trần Minh Dương has passed away.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem báo tin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free